Ca trù trước ngưỡng cửa kinh tế sáng tạo: Cơ hội và thách thức
Ca trù trước ngưỡng cửa kinh tế sáng tạo

Là một di sản từng đứng bên bờ vực thất truyền sau nhiều thập niên bị lãng quên, ca trù đang bước vào một giai đoạn chuyển tiếp đầy hứa hẹn nhưng cũng không ít thách thức. Nghị quyết 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam đặt ra câu hỏi lớn: liệu nghệ thuật ngàn năm này có thể trở thành nguồn lực của kinh tế sáng tạo, hay vẫn chỉ là di sản cần bảo tồn?

Ca trù trong những biến động lịch sử

Để hiểu ca trù đang đứng ở đâu hôm nay, ta cần nhìn lại nơi nó đã ngã xuống. Trong suốt nhiều thế kỷ, ca trù là đỉnh cao của đời sống thẩm mỹ người Việt: không gian diễn xướng của nó là đình làng trang trọng, phủ đệ uy nghi, cung đình lộng lẫy. Khán giả của nó là tầng lớp tao nhân mặc khách, những người đủ học vấn để hiểu thơ của Cao Bá Quát, Nguyễn Công Trứ, Dương Khuê được diễn giải bằng âm thanh. Thưởng thức ca trù không phải bằng tiếng vỗ tay ồn ào mà bằng tiếng "chát" khẽ khàng của roi trống chầu, một ngôn ngữ giao tiếp riêng giữa người hát và người nghe. Trong loại hình này, người ta không dùng tiền mặt để thưởng cho nghệ nhân mà dùng thẻ tre - một hình thức trả thù lao đã gần với phương Tây hiện đại hơn bất kỳ ai nghĩ tới.

Giai đoạn giao thoa văn hóa dưới thời thuộc địa đã tạo ra những biến đổi sâu sắc. Ca quán truyền thống bị nhầm lẫn với chốn tiêu khiển thế tục, để ranh giới dần dần bị xóa nhòa trong mắt xã hội. Hệ quả không dừng lại ở những lời đàm tiếu mà nó đi vào từng ngôi nhà của nghệ nhân, vào từng quyết định bỏ nghề đầy đắng cay. Nghệ sĩ Ưu tú Đỗ Quyên, người sau này trở thành Chủ nhiệm Giáo phường Ca trù Hải Phòng với 33 năm gắn bó, kể lại điều mà các thế hệ nghệ nhân trước chưa bao giờ dám nói thành lời: "Các cụ không nói với ai được, chỉ âm thầm chịu đựng và nuối tiếc một thời vàng son". Đó là sự im lặng của những người phải sống với ký ức về một thời hoàng kim mà không có ai để kể.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Bước vào thời kỳ đổi mới, ca trù gần như đứng bên bờ mai một. Lực lượng nghệ nhân chủ yếu đã cao tuổi, trong khi lớp kế cận hầu như vắng bóng. Năm 1990, Nghệ sĩ Ưu tú Lê Thị Bạch Vân vận động thành lập Câu lạc bộ Ca trù Hà Nội trong điều kiện không kinh phí, không cơ chế hỗ trợ, hoạt động hoàn toàn vì mục tiêu bảo tồn. Những nỗ lực bền bỉ tương tự cũng diễn ra ở nhiều địa phương, trong đó có Hải Phòng, nơi Nghệ sĩ Ưu tú Đỗ Quyên gắn bó, gìn giữ và phát triển giáo phường suốt nhiều thập niên.

Đến năm 2009, khi ca trù được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể cần được bảo vệ khẩn cấp, công tác bảo tồn mới thực sự nhận được sự quan tâm rộng rãi hơn từ các cấp, các ngành. Tuy nhiên, danh hiệu này cũng đặt ra những kỳ vọng mới về việc phát huy giá trị di sản trong bối cảnh đương đại.

Những khoảng trống chưa thể lấp đầy

Dù đã được vinh danh, ca trù vẫn đối diện nhiều khó khăn trong việc khẳng định vị thế nghề nghiệp. Nghệ nhân Ưu tú Tô Văn Tuyên cho biết, phần lớn người học ca trù bỏ dở không phải vì thiếu năng khiếu mà do không nhìn thấy tương lai nghề nghiệp rõ ràng. Ông nhận định: "Đây là nghề của các cụ, chứ chưa phải nghề của chúng ta". Hiện nay, ca trù chưa có chương trình đào tạo chính quy, chưa có hệ thống giáo trình thống nhất, chưa có cơ chế đãi ngộ tương xứng. Những người theo đuổi ca trù chủ yếu dựa vào đam mê và trách nhiệm với di sản.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 80-NQ/TW đặt ra yêu cầu phát triển con người như một trụ cột của chấn hưng văn hóa: "Phát triển văn hoá, con người là nền tảng, nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn, trụ cột, hệ điều tiết cho phát triển nhanh và bền vững đất nước". Một số mô hình bước đầu đã cho thấy hiệu quả, như việc đưa ca trù vào trường học ở Hải Phòng hay các lớp truyền dạy tại Hà Nội. Những nỗ lực này khẳng định vai trò của giáo dục trong việc hình thành lớp công chúng và nghệ nhân kế cận. Thực tế cho thấy, dù còn hạn chế, ca trù vẫn có khả năng tiếp cận thế hệ trẻ nếu có phương thức phù hợp. Trường hợp những người trẻ tìm đến ca trù qua nền tảng số là tín hiệu cho thấy tiềm năng mở rộng không gian tiếp cận của loại hình nghệ thuật này.

Số hóa di sản: Cơ hội và giới hạn

Nghị quyết số 80-NQ/TW nhấn mạnh yêu cầu phát triển công nghiệp văn hóa gắn với chuyển đổi số: "Đổi mới phương thức quản lý văn hoá theo hướng kiến tạo, phục vụ; đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số tạo động lực bứt phá cho phát triển văn hoá". Trên thực tế, nhiều mô hình đã bước đầu triển khai số hóa và đa dạng hóa hình thức tiếp cận ca trù. Tại Hà Nội, Câu lạc bộ Ca trù Bích Câu đạo quán duy trì lớp học miễn phí và xây dựng hệ thống tư liệu trực tuyến. Ở Hải Phòng, ca trù được đưa vào hoạt động du lịch tại đình Hàng Kênh, góp phần mở rộng đối tượng công chúng. Một số địa phương khác cũng kết hợp biểu diễn với không gian dịch vụ văn hóa, du lịch.

Tiến sĩ Đỗ Xuân Đức, giảng viên Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội, cho rằng: "Ca trù có thể được giới thiệu trong bảo tàng, không gian sáng tạo và các chương trình giáo dục nghệ thuật thông qua phim tư liệu, mô hình tái hiện không gian diễn xướng, đồng thời gắn với các hoạt động du lịch văn hóa có sự tham gia biểu diễn trực tiếp của chính các nghệ nhân". Song song đó, các dự án của sinh viên, thanh niên như xây dựng bảo tàng số, sản xuất podcast đã góp phần đưa ca trù đến gần hơn với công chúng trẻ. Các liên hoan ca trù được tổ chức định kỳ cũng tạo môi trường giao lưu, phát hiện nhân tố mới.

Tuy nhiên, giới chuyên môn cho rằng, ca trù có đặc thù riêng, không thể phát triển theo hướng đại chúng hóa. Không gian thưởng thức đòi hỏi sự tĩnh lặng, tính bác học và chiều sâu cảm thụ. Đây không phải là hạn chế mà chính là giá trị cốt lõi cần được bảo tồn. Việc đưa ca trù trở thành nguồn lực trong công nghiệp văn hóa đòi hỏi một cách tiếp cận phù hợp. Không phải mọi di sản đều cần "công nghiệp hóa" theo nghĩa phổ biến đại trà. Điều cần thiết là xây dựng cơ chế riêng, bảo đảm sự cân bằng giữa bảo tồn và phát huy, giữa chiều sâu nghệ thuật và khả năng tiếp cận.

Thực tế tại các địa phương cho thấy, ca trù vẫn đang được duy trì nhờ tâm huyết của nghệ nhân và cộng đồng. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần có hệ thống chính sách đồng bộ, từ đào tạo, đãi ngộ đến xây dựng thị trường phù hợp. Nghị quyết số 80-NQ/TW mở ra một định hướng mới khi nhìn nhận văn hóa như nguồn lực nội sinh của phát triển. Đối với ca trù, thách thức không chỉ là bảo tồn mà còn là tạo dựng môi trường để di sản tiếp tục sống trong đời sống đương đại.

Câu hỏi đặt ra không nằm ở lý thuyết hay văn bản, mà ở thực tiễn: "Liệu trong những năm tới, tiếng đàn đáy và tiếng phách có còn hiện diện như một thực hành sống trong xã hội, hay chỉ tồn tại như một ký ức được lưu giữ". Câu trả lời phụ thuộc vào con người, vào cách thức đào tạo, chính sách và hệ sinh thái được xây dựng cho di sản này.