Ngựa và voi trong tín ngưỡng thờ cúng Việt: Biểu tượng linh thiêng qua góc nhìn học giả Pháp
Ngựa và voi trong tín ngưỡng thờ cúng Việt

Ngựa và voi trong tín ngưỡng thờ cúng Việt: Biểu tượng linh thiêng qua góc nhìn học giả Pháp

Học giả người Pháp Gustave Dumoutier (1850-1904) là một trong những nhà nghiên cứu sớm quan tâm đến tín ngưỡng và đời sống tinh thần của người Việt ở Bắc Kỳ. Nhiều khảo cứu của ông đã được Tuần san Indochine đăng tải vào những năm 1940 của thế kỷ trước, sau này được dịch và tuyển chọn trong sách Việt Nam qua tuần san Indochine (Lưu Đình Tuân dịch). Trong số đó, bài viết Ngựa và voi trong việc thờ cúng của người An Nam (Tuần san Indochine số 183, ra ngày 2/3/1944) mang đến một lát cắt đặc sắc về biểu tượng voi và ngựa trong không gian linh thiêng xưa.

Ngựa: Biểu tượng tín ngưỡng gắn với ký ức lịch sử

Mở đầu bài viết, Dumoutier cho biết trong các đền, miếu của đạo Lão thờ thần hoặc những nhân vật được thần hóa, hình ảnh ngựa và voi xuất hiện gần như thường trực. Ngựa thường có hai con, đôi khi được làm lớn bằng ngựa thật, đặt trên giá có bánh xe. Thân ngựa được sơn thếp, trang trí hoa văn bằng giấy, vải thêu hoặc thếp vàng tùy mức độ giàu có của ngôi đền.

Theo ghi chép của Dumoutier, ngựa không phải đối tượng được thờ tự. Chúng chỉ là phương tiện giúp thần linh di chuyển. Người dân tin rằng, nếu đã thỉnh cầu thần linh phù hộ, thì cũng cần chuẩn bị cho các vị một phương tiện xứng đáng để đi lại. Khi có đám rước, ngựa được kéo ra đặt trước kiệu thần, đi cùng đoàn người trong tiếng chiêng trống.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Theo cách lý giải của học giả Pháp: việc đưa ngựa vào đền không xuất phát từ sự tôn thờ bản thân con vật, mà từ nhu cầu tâm linh rất đời thường - làm cho chuyến đi của thần được dễ dàng, nhanh chóng hơn. Nhìn từ góc độ nghiên cứu dân tộc học, đây là biểu hiện của tư duy nhân hóa thần linh: thần cũng cần phương tiện như con người.

Dumoutier dẫn chứng tại đền thờ các vua Lý ở Đình Bảng (phủ Từ Sơn), nơi mỗi vị vua có một con ngựa gỗ riêng, được phủ vải thêu, do một tượng lính gỗ đứng cạnh. Trong một gian khác còn đặt những chiến xa gợi nhắc chiến công của các vua. Những chi tiết ấy cho thấy ngựa không chỉ là biểu tượng tín ngưỡng mà còn gắn với ký ức lịch sử.

Với Phật giáo, Dumoutier nhắc tới tích bạch mã - con ngựa trắng chở kinh Phật từ Ấn Độ về Trung Hoa dưới thời Hán Minh Đế. Từ đó, ở Trung Quốc xuất hiện nhiều chùa mang tên Bạch Mã Tự. Tại Hà Nội, chùa Bạch Mã ở phố Mã Mây được xem là một trong những ngôi chùa cổ nhất kinh đô. Theo truyền thuyết, viên đô hộ Cao Biền từng thấy ngựa trắng hiện ra, vạch đường xây thành Đại La.

Từ những ghi chép trên của Dumoutier, có thể thấy biểu tượng ngựa trong tâm thức người Việt vừa mang màu sắc đạo Lão, vừa thấm đẫm ảnh hưởng Phật giáo và truyền thuyết dân gian. Ngựa là chiến mã của vua, là linh vật dẫn đường, là phương tiện chở kinh, và đồng thời là vật phẩm dâng cúng.

Voi: Biểu tượng quyền lực và ký ức anh hùng

Nếu ngựa gắn với sự nhanh nhẹn và hành trình của thần linh, thì voi, theo Dumoutier, lại là biểu tượng của quyền lực tối cao. Ở Bắc Kỳ, voi thường được thể hiện bằng tượng chạm nổi thấp hoặc cao phía ngoài đền thờ các vua hay thánh. Vị trí của voi thường ở hai bên cửa chính, như một hình thức canh giữ.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Nhiều đền có voi bằng gạch, đá; một số nơi đặt voi gỗ trên bánh xe, giống ngựa, để kéo đi trong đám rước. Khi lễ hội diễn ra, voi cùng ngựa xuất hiện trong đoàn rước, được người đi bên cạnh cầm lọng che. Không gian ấy phản ánh một cấu trúc biểu tượng chặt chẽ: thần - phương tiện - nghi trượng.

Trong bài viết, Dumoutier cũng dành một đoạn kể về đền thờ Hai Bà Trưng ở ngoại ô Hà Nội (khu vực gần phố Đường Cái quan, nay là đường Lê Duẩn). Hai nữ anh hùng thế kỷ I được truyền thuyết mô tả thường cưỡi voi xung trận. Trong đền thờ, người ta đặt hai con voi gỗ có ngà thật. Dân gian tin đó là ngà của voi chiến từng phục vụ Hai Bà, được giữ lại sau trận chiến để tôn vinh lòng yêu nước.

Ở cuối bài viết, học giả Pháp nhắc đến ngựa giấy và voi giấy - những vật phẩm được hóa vàng gửi xuống cho linh hồn người chết. Ông cho biết, cùng với quần áo, mũ nón, thuyền, tiền vàng mã, ngựa và voi giấy trở thành tài sản ở thế giới bên kia. Quan niệm ấy phản ánh niềm tin rằng người đã khuất vẫn tiếp tục một đời sống khác và cần phương tiện, của cải như khi còn sống.

Kết luận: Giá trị tư liệu và ý nghĩa biểu tượng

Tóm lại, qua khảo cứu của Gustave Dumoutier, có thể thấy voi và ngựa trong đền miếu người An Nam không phải đối tượng thờ chính, mà là yếu tố nghi trượng và biểu tượng đi kèm thần linh, vua chúa hoặc anh hùng. Dumoutier mô tả rõ chất liệu (gỗ, đá, gạch, giấy), vị trí đặt tượng, cách sử dụng trong đám rước và cả tập tục hóa vàng.

Chính các chi tiết này tạo nên giá trị tư liệu của bài viết, giúp người đọc ngày nay hình dung phần nào về đời sống tín ngưỡng, biểu tượng và thực hành thờ cúng của người Việt 100 năm trước. Nghiên cứu này không chỉ làm phong phú thêm hiểu biết về văn hóa tâm linh mà còn gợi mở những liên kết sâu sắc giữa lịch sử, truyền thuyết và niềm tin dân gian.