Người lái đò cảm tử trên sông Ba Lòng: Hành trình từ thư sinh Hà Nội đến chiến trường
Mái tóc đã bạc màu theo năm tháng, nhưng khi nhắc về tuổi thanh xuân sôi nổi, đôi mắt ông vẫn ánh lên ngọn lửa nhiệt huyết của một thời "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước". Đó là câu chuyện cảm động về chàng thư sinh Hà thành Đỗ Quốc Phong, người đã xếp bút nghiên lên đường, trở thành người lái đò cảm tử trên dòng sông Ba Lòng huyền thoại trong những năm tháng chiến tranh ác liệt nhất.
Từ giảng đường đến chiến trường: Quyết định thay đổi cuộc đời
Năm 1965, chàng thanh niên Đỗ Quốc Phong vừa tốt nghiệp cấp 3 tại Trường Ứng Hòa (Vân Đình, Hà Tây cũ; nay thuộc Hà Nội). Trong thời điểm ấy, việc tốt nghiệp phổ thông được xem như một thành tựu tri thức đáng tự hào, và cánh cửa Đại học Sư phạm đang rộng mở chào đón ông. Thế nhưng, giữa lúc tiếng súng vọng về từ miền Nam ruột thịt, tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc đã thôi thúc chàng trai trẻ cùng bao thanh niên khác gác lại giấc mơ đèn sách.
Ngày 13 tháng 7 năm 1965, Đỗ Quốc Phong chính thức tham gia Đội thanh niên xung phong K53 - đơn vị đặc biệt và duy nhất của Đoàn thanh niên được cử vào chiến trường miền Nam. Ông mang theo hành trang là nhiệt huyết tuổi trẻ và tâm hồn lãng mạn đặc trưng của người trai Hà Nội. "Lúc đầu đi thì cũng chưa căm thù giặc sâu sắc đâu, chỉ biết yêu nước, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng thì đi thôi", ông Phong chia sẻ trong những hồi ức xúc động.
Bước ngoặt khiến ý chí "hóa thép"
Bước ngoặt thực sự khiến ý chí của ông trở nên kiên cường như thép là khi đặt chân đến Hà Tĩnh. Tại đây, ông tận mắt chứng kiến cảnh máy bay đối phương ném bom vào một trường mẫu giáo. Hình ảnh những đứa trẻ vô tội ngã xuống, máu nhuộm đỏ trang sách và sân trường đã thổi bùng lên ngọn lửa căm hờn tột độ trong lòng chàng thanh niên.
"Tự nhiên mình nghĩ, trẻ con thế này mà nó cũng giết. Lúc ấy lòng căm thù mới thực sự trỗi dậy, biến thành quyết tâm sắt đá: phải đi, phải chiến đấu để bảo vệ đồng bào mình", ông Phong xúc động kể lại khoảnh khắc định mệnh ấy.
Những đêm không ngủ trên dòng Ba Lòng huyền thoại
Sau hành trình dài vào Đò Lèn (Thanh Hóa) rồi hành quân bộ dọc theo dải đất miền Trung, đơn vị của ông Phong đóng tại phân khu Trị Thiên-Huế. Tại đây, ông xung phong làm trinh sát và bảo vệ hành lang giao thông tại khu vực đường 9. Nhiệm vụ đặc biệt và sâu đậm nhất trong cuộc đời quân ngũ của ông chính là thời gian lái đò trên sông Ba Lòng - dòng thượng nguồn của sông Thạch Hãn, tỉnh Quảng Trị.
Đây là điểm nút giao thông huyết mạch để vận chuyển quân, lương thực và đạn dược từ Bắc vào Nam, đồng thời cũng là nơi bị tập trung đánh phá ác liệt nhất. Hàng đêm, hàng chục tấn hàng hóa và nhiều đoàn cán bộ, chiến sĩ phải vượt sông trên những chiếc đò độc mộc chỉ chở được 6-7 người, giữa dòng nước xiết và đáy sông đầy đá ngầm nguy hiểm.
Trước tình hình quân đông, hàng nhiều mà thuyền độc mộc thì bé, ông Phong đã báo cáo lãnh đạo và phối hợp với du kích địa phương tổ chức lên rừng đốn cây, làm một con đò lớn hơn. Công việc làm đò vô cùng gian nan, phải vừa dùng rìu khoét rỗng ruột rồi dùng lửa đốt để tạo hình. Sau hơn 2 tháng ròng rã, một con đò mới thành hình với chiều dài khoảng 8-10 mét, đủ sức chở một trung đội khoảng 30 người.
"Học chèo đò độc mộc khó lắm. Đứng trên đó nó tròng trành, không cẩn thận là lật ngay. Chúng tôi phải học cách đứng chéo chân, tay trái dùng sào chống, tay phải dùng mái chèo quạt nước. Phải tập cả tháng trời mới dám chở quân", ông Phong nhớ lại những ngày đầu học kỹ thuật chèo đò đầy thử thách.
Ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết
Công việc lái đò thường bắt đầu khi màn đêm dần buông xuống, từ khoảng 5 giờ chiều đến 3-4 giờ sáng hôm sau. Dòng sông Ba Lòng về đêm trở thành ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Trên trời, máy bay trinh sát và B52 của Mỹ quần thảo liên tục. Dưới sông, dòng nước chảy xiết và đầy rẫy đá ngầm đe dọa.
"Mỗi đêm chèo không biết bao nhiêu chuyến. Có những hôm chở quân vào, rồi lại chở thương binh ra. Máu và nước mắt hòa vào dòng sông lạnh buốt", ông kể với giọng trầm ấm đầy xúc cảm.
Kỹ thuật chèo đò thời chiến thực sự là một nghệ thuật sinh tử tinh tế. Khi máy bay đối phương thả pháo sáng, cả người và đò phải bất động hoàn toàn, lợi dụng bóng tối và dòng chảy để ngụy trang. Chỉ cần một tiếng động mạnh, hay một ánh lửa lóe lên, bom đạn sẽ trút xuống ngay lập tức.
Những kỷ niệm không thể nào quên
Sự khốc liệt của chiến trường không chỉ nằm ở bom đạn mà còn ở sự bào mòn thể xác đến cùng cực. Ông Phong kể có những đêm phải gồng mình chèo chống ngược dòng nước lũ, đưa bộ đội qua sông an toàn. Cường độ làm việc quá lớn cùng với chế độ ăn uống kham khổ, thiếu thốn khiến ông và nhiều đồng đội nhiều lần kiệt sức.
Kỷ niệm đau thương nhất trong lòng ông là lần chứng kiến đồng đội hy sinh ngay trước mắt. Một quả bom rơi trúng hầm trú ẩn của đơn vị, các đồng đội hy sinh tại chỗ, thi thể không còn nguyên vẹn. "Lúc ấy không còn biết sợ là gì nữa, chỉ thấy đau xót và càng thêm quyết tâm trả thù cho anh em", ông Phong nói với ánh mắt xa xăm.
Kỷ niệm đặc biệt với nguyên Tổng Bí thư Lê Khả Phiêu
Trong những câu chuyện của mình, ông Phong thường nhắc đến những lần gặp gỡ các vị tướng lĩnh cấp cao, trong đó có lần ông chèo đò đưa nguyên Tổng Bí thư Lê Khả Phiêu (khi ấy là Chính ủy Trung đoàn 9) qua sông. Ông nhớ mãi hình ảnh ông Lê Khả Phiêu đi kiểm tra, thấy ông Phong ốm yếu nhưng vẫn kiên cường bám trụ bến đò, đã động viên và ghi nhận tinh thần dũng cảm của người lính trẻ thủ đô.
Cuối năm 1967, với thành tích xuất sắc, chiến sĩ chèo đò Đỗ Quốc Phong là một trong hai đại biểu tiêu biểu của Đội TNXP K53 được đi dự Đại hội Chiến sĩ thi đua Quân khu Trị Thiên, nhận bằng khen và danh hiệu "Dũng sĩ quyết thắng" cao quý.
Hành trình sau chiến tranh và những cống hiến không ngừng nghỉ
Sau những năm tháng ác liệt nơi chiến trường Trị Thiên-Huế, ông Đỗ Quốc Phong được cử ra Bắc đi học, tiếp tục cống hiến trong ngành giáo dục và đào tạo. Khi hòa bình lập lại, ông trở về với cuộc sống đời thường, mang theo những vết thương lòng không bao giờ lành hẳn cùng hành trang là những tấm huân huy chương quý giá:
- Huân chương Chiến sĩ vẻ vang (hạng 2 và hạng 3)
- Huân chương Chiến sĩ giải phóng (hạng 2 và hạng 3)
- Huân chương Kháng chiến hạng 3
- Huân chương Chiến công hạng 3
- Nhiều bằng khen, giấy khen khác
Nghỉ hưu năm 2004, nhưng người lính già ấy chưa bao giờ thực sự nghỉ ngơi. Ông tiếp tục đảm nhận vai trò Chủ tịch Hội Cựu TNXP TP.Hà Nội (2005-2023) và Ủy viên Đoàn Chủ tịch T.Ư Hội Cựu TNXP Việt Nam. "Mình còn sống trở về là may mắn hơn hàng vạn đồng đội rồi. Vì thế, mình phải sống sao cho xứng đáng với họ", ông tâm sự với tất cả sự khiêm tốn và trách nhiệm.
Di sản tinh thần cho thế hệ sau
Những câu chuyện của ông Đỗ Quốc Phong không chỉ là hồi ức của một cá nhân, mà là lát cắt chân thực về một thế hệ thanh niên Hà Nội hào hoa mà anh dũng. Họ đã gác lại giấc mơ đèn sách, hiến dâng tuổi thanh xuân đẹp nhất cho độc lập, tự do của Tổ quốc.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng hình ảnh người lính trẻ Đỗ Quốc Phong chèo chiếc thuyền độc mộc giữa mưa bom bão đạn trên dòng sông Ba Lòng vẫn mãi là biểu tượng đẹp đẽ của chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Đó là minh chứng sống động cho câu thơ: "Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước/Mà lòng phơi phới dậy tương lai".
Cuộc đời ông và những đồng đội của ông chính là những bông hoa lửa rực rỡ nhất, nở giữa chiến trường khốc liệt để mang về mùa xuân cho đất nước hôm nay - một di sản tinh thần vô giá cho các thế hệ thanh niên Việt Nam noi theo.



