Khám phá nguồn gốc tên gọi đậu phộng và lạc trong văn hóa Việt
Nguồn gốc tên gọi đậu phộng và lạc trong văn hóa Việt

Hành trình khám phá nguồn gốc tên gọi đậu phộng và lạc

Trong ngôn ngữ Việt Nam, cùng một loại hạt nhưng lại tồn tại hai tên gọi phổ biến: đậu phộnglạc. Sự khác biệt này không chỉ đơn thuần là vấn đề phương ngữ mà còn ẩn chứa những câu chuyện lịch sử và văn hóa thú vị.

Phân biệt đậu phộng và lạc theo vùng miền

Đậu phộng là cách gọi phổ biến ở miền Nam và Nam Trung Bộ, trong khi lạc lại là từ thuộc phương ngữ Bắc Bộ. Thực tế, đậu phộng chính là biến thể đọc trại của từ đậu phụng. Trong tác phẩm Đại Nam Quấc âm tự vị (1895), học giả Huình-Tịnh Paulus Của đã giải thích: "Đậu phụng. Thứ đậu có trái giống cái đầu con phụng, chính là đậu ép dầu mà thắp đèn, chữ gọi là lạc hoa sinh".

Như vậy, tên gọi đậu phộng xuất phát từ hình dáng của loại đậu này, trong khi lạc là từ viết gọn của tên gọi "lạc hoa sinh" (落花生) trong tiếng Hán. Từ này đã được ghi nhận trong quyển Thực vật danh thật đồ khảo (Từ điển minh hợa tên thực vật) do Ngô Kỳ Tuấn biên soạn vào thời nhà Thanh, xuất bản năm 1848 dưới triều đại Đạo Quang.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Chứng cứ lịch sử và văn bản cổ

Trong quyển Petit dictionnaire français-annamite (1885), học giả Trương Vĩnh Ký viết: "Arachide sf. Đậu phộng, (lạc T. = lạc-hoa c.)" - trang 110. Điều này khẳng định rằng ít nhất từ thế kỷ 19, hai từ đậu phộnglạc đã được sử dụng đồng nghĩa trong tiếng Việt.

Trong hệ thống chữ Nôm, từ "lạc" (楽) xuất hiện qua câu 𢬥豆楽 朋吉 (Rang đậu lạc bằng cát) trong tác phẩm Technique du peuple Annamite (Kỹ thuật của người An Nam) của Henri Oger, xuất bản năm 1910 (trang 550).

Nguồn gốc ngữ nghĩa và cách gọi địa phương

Từ lạc (落) đã xuất hiện trong tiếng Việt từ nhiều thế kỷ, tiếp nối âm đời Đường là *lak theo Âm vận phương ngôn. Lạc hoa sinh có nghĩa là "hoa rụng xuống đất sinh ra quả", phản ánh đặc điểm thụ phấn độc đáo của loài cây này khi phần bầu nhụy chui xuống đất rồi phát triển thành quả.

Một lưu ý quan trọng: Nhiều người miền Bắc thường gọi là củ lạc, nhưng trên thực tế đây là quả, vì vậy cách gọi chính xác nên là quả lạc.

Trong Điền Hải Ngu Hành Chí (Từ điển Vân Nam) của Đàn Thúy thời nhà Thanh, lạc là một trong nhiều tên gọi của đậu phộng. Tự dạng sớm nhất của chữ lạc xuất hiện bằng chữ Triện, được tìm thấy trong các tác phẩm trước thời Tần như Kinh Thi. Lạc (落) là từ nhiều nghĩa, ở đây nghĩa ban đầu là "rơi, rớt".

Đa dạng tên gọi trong các vùng miền

Ở một số vùng của người Khách Gia, đậu phộng được gọi bằng nhiều tên khác nhau:

  • Hoa sinh
  • Lạc sinh
  • Địa đậu
  • Đậu nhân (theo sách Cống Châu chí)
  • Lạc tùng địa
  • Trường sinh quả
  • Trường quả (theo Nam Thành huyện chí)
  • Quả tử
  • Phiên đậu
  • Đồ đậu hoặc thổ đậu (lưu ý: thổ đậu còn là từ chỉ khoai tây)

Tên gọi quốc tế và danh pháp khoa học

Ở Nhật Bản, đậu phộng được gọi là rakkasei (ラッカセイ), viết theo Kanji là 落花生 (lạc hoa sinh). Ngoài ra còn có các tên địa phương như:

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình
  1. Địa đậu (dji mame, jīmāmi)
  2. Đường nhân đậu (Tōjin mame)
  3. Dị nhân đậu (Ijin mame)
  4. Dōhassen, rōhassen (cách gọi "lạc hoa sinh" ở tỉnh Nagasaki)
  5. Nankinmame (ナンキンマメ) - tên thực vật tiêu chuẩn

Trong các chuyến thám hiểm ở Tây Ấn, nhà thực vật học người Pháp Charles Plumier đã mô tả và đặt tên cho các loài thực vật ở khu vực này. Năm 1703, ông biên soạn quyển Nova plantarum americanarum genera, đặt tên khoa học đầu tiên cho đậu phộng là Arachidna quadrofolia.

Đến năm 1753, nhà thực vật học nổi tiếng Carl Linnaeus (Thụy Điển) đã mô tả đậu phộng trong quyển Species Plantarum (Giống loài thực vật), đặt danh pháp khoa học chính thức là Arachis hypogaea. Ông đặt tên chi Arachis dựa vào tiếng Hy Lạp cổ ἄραχος (árakhos), nghĩa là "đậu, đậu vetchling"; còn tên loài hypogaea bắt nguồn từ tính từ Hy Lạp ὑπόγειος (hypógeios), bao gồm ὑπό (hupó, "dưới") + γῆ (guê, "trái đất") + hậu tố -ιος (-ios), có nghĩa là "dưới lòng đất".

Kết luận

Đậu phộng hay lạc (Arachis hypogaea) có nguồn gốc tại Trung và Nam Mỹ, về sau du nhập vào nhiều quốc gia nên có tên gọi đa dạng tùy theo địa phương. Sự khác biệt trong cách gọi ở Việt Nam không chỉ phản ánh đặc điểm phương ngữ mà còn cho thấy quá trình tiếp nhận và biến đổi ngôn ngữ qua các thời kỳ lịch sử.