Số hóa di sản văn hóa: Thách thức từ chi phí đến nhân lực
Số hóa di sản văn hóa: Thách thức từ chi phí đến nhân lực

Hai ví dụ nhỏ về số hóa di sản và tài sản văn hóa cho thấy nhiều thách thức trong quá trình chuyển đổi số. Một họa sĩ sơn mài tại Việt Nam đã số hóa các tác phẩm của mình để quảng bá rộng rãi hơn. Nhờ đó, giá tranh của anh tăng ít nhất gấp ba lần. Tuy nhiên, việc chụp ảnh tranh sơn mài, đặc biệt là tranh khổ lớn, đòi hỏi nhiều công sức. Họa sĩ và ê-kíp phải mất vài ba tiếng đồng hồ để xoay chuyển vị trí tranh và điều chỉnh đèn chiếu sáng. Sau buổi chụp đầu tiên, nhiều bức trong số 20 tác phẩm phải chụp lại. Chi phí cho một bức ảnh đạt chất lượng gần như tranh thật dao động từ 500.000 đồng đến hàng triệu đồng.

Một bảo tàng mỹ thuật công lập mong muốn số hóa toàn bộ hiện vật để mở không gian bảo tàng số và hệ sinh thái sản phẩm số, nhưng gặp khó khăn trong việc tạo bản sao 3D các hiện vật cổ và tác phẩm điêu khắc. Chi phí cho mỗi bản scan 3D từ 500.000 đồng đến hai triệu đồng hoặc tính theo giờ, trong khi bảo tàng có hàng nghìn hiện vật. Là đơn vị công lập, bảo tàng phải thuê thiết bị và nhân công bên ngoài, đồng thời tuân thủ các thủ tục hành chính về báo giá, đấu thầu và chờ ngân sách, gây mất nhiều thời gian.

Hai ví dụ này cho thấy từ nguồn lực tài chính, nhân sự đến cơ chế chính sách, vẫn còn khoảng cách lớn giữa thực tiễn và kỳ vọng trong việc hình thành tài sản văn hóa số. Ở tầm rộng hơn, các nền tảng phân phối nội dung số đều áp dụng chính sách điều hướng người dùng và thúc đẩy nội dung theo xu hướng, bên cạnh việc cá nhân hóa trải nghiệm. Theo Thạc sĩ Hà Thị Vân Khanh (Trường Đại học Văn hóa Thành phố Hồ Chí Minh), đầu tư vào công nghệ và hạ tầng số phải là chiến lược then chốt, đóng vai trò đòn bẩy cho hệ sinh thái sáng tạo. Bà Khanh nhấn mạnh: "Cần ưu tiên xây dựng hạ tầng dữ liệu số đồng bộ thông qua số hóa 3D di sản và thiết lập hệ thống Big Data để phân tích xu hướng tiêu dùng".

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Nhân lực đóng vai trò cốt lõi

Nhiều vụ việc về chiếm dụng bản quyền sáng tạo nhờ trí tuệ nhân tạo (AI) đã diễn ra, ranh giới giữa tự do sao chép và tôn trọng bản quyền trên môi trường số trở nên mong manh. Tốc độ lan truyền sản phẩm văn hóa-nghệ thuật trong môi trường số rất nhanh, một hành vi bất cẩn về bản quyền có thể gây hệ lụy cho nhiều bên. Ngoài ra, nhiều hạn chế về nguồn nhân lực cho phát triển công nghiệp văn hóa đã được các chuyên gia chỉ ra, như thiếu kỹ năng quản trị dự án sáng tạo, quản trị sản phẩm văn hóa, phát triển thị trường, và thiếu tầm nhìn chiến lược để tạo chuỗi giá trị gia tăng.

Ông Nguyễn Thanh Việt, Chủ tịch Hội đồng Trường Đại học Intracom, Hà Nội, đề xuất cơ chế thử nghiệm đặc biệt (sandbox) trong đào tạo nhân lực liên ngành cho công nghiệp văn hóa, với sự tham gia của doanh nghiệp và cá nhân trong lĩnh vực công nghệ và sáng tạo. Ông dẫn chứng thành công từ mô hình sandbox giáo dục tại Hàn Quốc và Đại học Nghệ thuật London (UAL), giúp cải thiện chất lượng học tập và tỷ lệ thích ứng nghề nghiệp của sinh viên. Tuy nhiên, ông Việt cũng lưu ý: "Mô hình này đòi hỏi tư duy đổi mới chiến lược của các nhà quản lý, chuyển từ cơ chế quản lý hành chính đóng sang mô hình tự chủ thích ứng, lấy sự tương thích với thị trường công nghiệp sáng tạo làm thước đo hiệu quả".

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Nhân lực vẫn luôn là yếu tố then chốt thúc đẩy phát triển hệ sinh thái công nghiệp văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên số. Mới đây, Báo Văn hóa và Trường Đại học Văn hóa Thành phố Hồ Chí Minh đã phối hợp tổ chức hội thảo "Phát triển công nghiệp văn hóa trong kỷ nguyên số". Hội thảo gồm hai phần chính, đề cập định hướng và tầm nhìn phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam cùng các cách tiếp cận thực tiễn. Báo cáo đề dẫn và 72 tham luận của các nhà nghiên cứu, chuyên gia, nhà quản lý, đào tạo, văn nghệ sĩ và nhà báo đã gợi mở nhiều giải pháp trước mắt và lâu dài để hoàn thiện hệ sinh thái sáng tạo công nghiệp văn hóa của Việt Nam.