Vua Hiệp Hòa: Bi kịch của một hoàng đế bị bức tử trong cuộc tranh giành quyền lực triều Nguyễn
Vua Hiệp Hòa: Bi kịch hoàng đế bị bức tử triều Nguyễn

Vua Hiệp Hòa: Bi kịch của một hoàng đế trong cuộc tranh giành quyền lực triều Nguyễn

Hồng Dật, tức vua Hiệp Hòa, được sử sách mô tả là người thông minh, ham học, say mê thi phú và có mối giao thiệp rộng rãi. Sau khi phế bỏ vua Dục Đức, hai đại thần quyền lực là Tôn Thất Thuyết và Nguyễn Văn Tường đã tiến cử Hồng Dật lên ngai vàng đang tạm thời bỏ trống. Tôn Thất Thuyết từng nói với Nguyễn Văn Tường: "Ngài (Hồng Dật) sinh năm Đinh Mùi (1847), đến nay vừa đúng 36 tuổi, tôi vốn biết từ lâu. Ngài là người tư chất thông minh, học rộng, giỏi thơ" (theo Hồng Vĩ, "Số phận một hoàng đế: Vua Hiệp Hòa", Huế Xưa và Nay, số 4/1994). Và họ quyết tâm ép Hồng Dật lên ngôi bằng mọi giá.

Bối cảnh chính trị căng thẳng và sự đăng quang

Ngày 30 tháng 7 năm 1883, Hồng Dật chính thức đăng quang, lấy niên hiệu Hiệp Hòa. Trong khi triều thần nhà Nguyễn đang làm lễ tấn tôn, thì tại Hải Phòng, thực dân Pháp triệu tập cuộc họp Hội đồng chiến tranh do Tổng ủy viên quân đội Pháp tại Đông Dương là Harmand chủ trì. Harmand quyết định mở rộng chiến tranh ra nhiều vùng trên cả nước như Hải Dương, Quảng Yên, Hoài Đức, Hà Nội, Đà Nẵng và Thuận An (Huế).

Ngày 22 tháng 8 năm 1883, Harmand gửi cho triều đình Huế một tối hậu thư, cáo buộc triều Nguyễn vi phạm nghiêm trọng Hòa ước Nhâm Tuất ký với Pháp năm 1862. Harmand đe dọa: "Các ông chỉ có hai điều để quyết định: hòa hay chiến. Nếu các ông lựa chọn chiến tranh thì chiến tranh sẽ đưa các ông đến chỗ sụp đổ. Các ông muốn hòa bình thì chúng tôi sẵn sàng nhượng bộ các ông, nhưng các ông phải nhận cuộc bảo hộ của chúng tôi… Và sự kiện đó sẽ đem lại cái may mắn bậc nhất để triều đình các ông có thể tồn tại được" (theo Yoshiharu Tsuboi, Nước Đại Nam đối diện với Pháp và Trung Hoa, 1990).

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Phân hóa nội bộ và âm mưu lật đổ

Thực dân Pháp nhận thức rõ sự phân hóa giữa hai phe chủ hòa và chủ chiến trong triều Nguyễn, cũng như vai trò của các nhân vật như vua Hiệp Hòa, hoàng thái hậu Từ Dũ, Tôn Thất Thuyết và Nguyễn Văn Tường. Họ tìm cách lôi kéo vua Hiệp Hòa và bà Từ Dũ, cùng một số hoàng thân theo phe chủ hòa, để chống lại hai đại thần chủ chiến.

Ban đầu, vua Hiệp Hòa muốn giữ thái độ thân thiện với Tôn Thất Thuyết và Nguyễn Văn Tường. Tuy nhiên, sau đó, do thấy hai người này quá chuyên quyền, nhà vua cảm thấy khó chịu và có ý định loại bỏ Tôn Thất Thuyết. Trong việc giao thiệp với Pháp, ý kiến của vua Hiệp Hòa và một số hoàng thân thường trái ngược với quan điểm của hai đại thần chủ chiến. Để bảo vệ ngai vàng và dòng họ, vua Hiệp Hòa muốn chấp nhận sự bảo hộ của Pháp và giao cho Tuy Lý Vương Miên Trinh trực tiếp quan hệ với Khâm sứ Pháp tại Huế.

Dưới sự chỉ đạo của vua Hiệp Hòa và bà Từ Dũ, Tuy Lý Vương Miên Trinh và Phụ chính đại thần Trần Tiễn Thành đã thỏa thuận với Pháp để ký Hòa ước Quý Mùi (Hòa ước Harmand). Điều này khiến Tôn Thất Thuyết vô cùng tức giận, làm quan hệ giữa vua Hiệp Hòa với hai vị Phụ chính đại thần ngày càng căng thẳng. Tôn Thất Thuyết và Nguyễn Văn Tường, với binh quyền trong tay, thao túng triều chính.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Âm mưu bại lộ và cái chết bi thảm

Vua Hiệp Hòa, rơi vào thế yếu, cùng với bà Từ Dũ, Tuy Lý Vương Miên Trinh và Trần Tiễn Thành âm mưu mượn tay người Pháp để loại bỏ Tôn Thất Thuyết. Chẳng may, việc này bị bại lộ do có người phản bội, mật báo cho Nguyễn Văn Tường. Quân của Nguyễn Văn Tường chặn bắt được người của vua Hiệp Hòa đang mang bức mật thư có bút phê của nhà vua phê chuẩn việc giết hại Tôn Thất Thuyết và Nguyễn Văn Tường.

Đọc bức mật thư, Tôn Thất Thuyết liền đem quân đi bắt vua Hiệp Hòa để xử tội. Tuy nhiên, sau khi nghe lời khuyên của Nguyễn Văn Tường, ông nén giận, triệu tập triều thần ký tên vào tờ sớ dâng lên hoàng thái hậu Từ Dũ, kể tội vua Hiệp Hòa và đề nghị phế truất. Vua Hiệp Hòa bị buộc các tội: tư thông ngoại quốc, dung dưỡng tạo phản và hủy hoại tự khí của tiên triều.

Đêm 29 tháng 11 năm 1883, Nguyễn Văn Tường và Tôn Thất Thuyết vào cung Diên Thọ dâng sớ lên hoàng thái hậu, đồng thời sai Ông Ích Khiêm và Trương Đăng Duệ dẫn 50 lính vào điện Càn Thành buộc vua Hiệp Hòa phải viết chiếu thoái vị và tự xử theo lệ Tam ban triều điển. Thấy đoàn người vũ trang xông vào cung điện giữa đêm tối, vua Hiệp Hòa kêu lên một tiếng kinh hoàng rồi cuộn mình trong chăn. Quân lính ôm lấy vua, vác sang Dục Đức Đường, nơi đã chuẩn bị sẵn ba thứ: một thanh gươm, một sợi dây và một chén thuốc độc.

Ông Ích Khiêm và Trương Đăng Duệ quỳ xuống trước mặt vua Hiệp Hòa, vừa khóc vừa nói: "Vâng lệnh của hoàng thái hậu và triều đình, xin Đức ông chọn lấy một trong ba vật này và tự xử đi cho". Vua Hiệp Hòa than: "Chẳng hay ta có tội tình gì mà triều đình nỡ giết ta?". Hai người đáp: "Chúng thần chỉ biết vâng theo mật lệnh trên chứ không hiểu sự chi khác". Khi vua trù trừ không chịu tự xử, Ông Ích Khiêm ra lệnh: "Đức ông không muốn tự xử, thì chúng mày cứ làm tròn phận sự". Lập tức, bọn lính đè cổ vua xuống, cạy miệng đổ thuốc độc vào miệng và lỗ tai của vua.

Hậu quả và di sản lịch sử

Sau khi bức tử vua Hiệp Hòa, Tôn Thất Thuyết và Nguyễn Văn Tường ra lệnh giết Trần Tiễn Thành rồi phao tin ông bị kẻ cướp giết hại. Tuy Lý Vương Miên Trinh, vì tuổi cao sức yếu, chỉ bị đày vào Quảng Ngãi. Những người liên quan đều bị giết chết hoặc lưu đày.

Năm 1891, vua Hiệp Hòa được truy phong là Văn Lãng Quận vương, thụy Trang Cung. Đến năm 1899, triều Thành Thái chép sử, ghi vua Hiệp Hòa là phế đế, trở thành vị phế đế thứ hai trong thời kỳ tứ nguyệt tam vương ly loạn. Sự kiện này phản ánh sâu sắc sự phân hóa và tranh giành quyền lực trong triều Nguyễn dưới áp lực của thực dân Pháp.

(Trích từ sách "Huế - triều Nguyễn một cái nhìn" của nhà nghiên cứu Trần Đức Anh Sơn, do NXB Thế Giới ấn hành)