GS Mai Trọng Khoa: Bắc cầu đưa công nghệ gene vào điều trị ung thư tại Việt Nam
Trong hành lang Bệnh viện Bạch Mai, dáng người quen thuộc của GS Mai Trọng Khoa xuất hiện từ sớm, với chiếc áo blouse thẳng nếp và tập hồ sơ kẹp gọn trong tay. Ông đi chậm rãi qua từng buồng bệnh, ánh mắt chăm chú không bỏ sót chi tiết nhỏ nào. Với nhiều bệnh nhân ung thư, sự có mặt của ông mang lại cảm giác yên tâm giữa những ngày tháng điều trị đầy lo lắng.
Nỗi trăn trở về nghịch lý điều trị ung thư
Hơn 30 năm gắn bó với nghề y, GS Khoa chứng kiến sự chuyển mình của y học Việt Nam. Tuy nhiên, khoảng năm 2009-2010, khi tiếp cận các công bố quốc tế về đột biến gene trong ung thư, ông nhận ra một nghịch lý: Việt Nam đã có nghiên cứu sinh học phân tử, nhưng ứng dụng lâm sàng còn hạn chế. Bệnh nhân muốn xét nghiệm gene thường phải gửi mẫu ra nước ngoài với chi phí hàng nghìn USD, thời gian chờ đợi kéo dài.
Trong thực hành lâm sàng, ông chứng kiến nhiều trường hợp ung thư được điều trị đầy đủ nhưng vẫn tái phát. Cùng một chẩn đoán, kết quả lại khác nhau rõ rệt. Theo GS Khoa, câu trả lời nằm ở đặc điểm di truyền của từng người bệnh. Mỗi cá thể mang cấu trúc gene riêng, và đột biến không được sửa chữa có thể dẫn đến ung thư. Ngay cả khi cùng mắc một loại ung thư, mỗi bệnh nhân có thể mang đột biến khác nhau, ảnh hưởng đến đáp ứng thuốc và tiên lượng.
"Nếu chỉ áp dụng một phác đồ chung, nguy cơ tái phát vẫn rất cao. Muốn điều trị trúng đích, phải xác định được đột biến gene cụ thể", GS Khoa chia sẻ. Từ trăn trở ấy, ông quyết định tham gia sâu hơn vào việc triển khai kỹ thuật sinh học phân tử trong điều trị.
Thành lập đơn vị gene trị liệu đầu tiên
Năm 2010, với sự cho phép của Bộ Y tế, đơn vị Gene trị liệu đầu tiên tại Việt Nam được thành lập tại Bệnh viện Bạch Mai. Đây là bước đi quan trọng nhằm chuẩn hóa quy trình xác định đột biến gene và đưa vào ứng dụng lâm sàng, rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến giường bệnh.
"Chúng tôi không làm nghiên cứu thuần túy trong phòng lab. Điều quan trọng là làm cầu nối, để công trình khoa học trở thành công cụ giúp bác sĩ ra quyết định cho từng bệnh nhân cụ thể", GS Khoa nhấn mạnh. Những ngày đầu, khó khăn không chỉ ở kỹ thuật mà còn ở thay đổi tư duy, đòi hỏi bác sĩ tiếp cận theo hướng cá thể hóa. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế từ các ca bệnh đáp ứng tốt đã thuyết phục nhiều người.
Ứng dụng sinh học phân tử tạo bước ngoặt trong điều trị ung thư theo ba hướng chính:
- Chẩn đoán chính xác hơn.
- Xây dựng phác đồ cá thể hóa.
- Tiên lượng nguy cơ tái phát.
Ví dụ, với ung thư phổi, nếu bệnh nhân mang đột biến gene đặc hiệu, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc điều trị đích phù hợp. Trong ung thư vú giai đoạn sớm, xét nghiệm gene giúp đánh giá nguy cơ tái phát, tránh điều trị quá mức hoặc bỏ lỡ cơ hội kiểm soát bệnh.
Hành trình của một thế hệ bác sĩ tiên phong
So với các quốc gia trong khu vực, Việt Nam khởi động muộn hơn, nhưng theo GS Khoa, ở góc độ ứng dụng lâm sàng, nước ta đã tiệm cận khá gần. Phần lớn kỹ thuật sinh học phân tử phổ biến hiện có mặt trong nước, với giá thành thấp hơn đáng kể so với gửi mẫu ra nước ngoài.
Không chỉ trong ung thư, sinh học phân tử còn được ứng dụng trong sàng lọc trước sinh, tư vấn tiền hôn nhân, và phát hiện sớm nguy cơ bệnh lý di truyền. Tuy nhiên, thách thức còn lại nằm ở các đột biến hiếm, chi phí cao và cơ chế chi trả. "Vấn đề không phải chúng ta không làm được, mà là cơ chế và nguồn lực", GS Khoa thẳng thắn nhìn nhận.
Ở tuổi đã có nhiều thành tựu, GS Mai Trọng Khoa vẫn giữ nhịp làm việc bền bỉ, tham gia đào tạo bác sĩ trẻ và nhấn mạnh tầm quan trọng của học tập suốt đời. Hành trình đưa công nghệ gene từ phòng thí nghiệm ra giường bệnh không chỉ là câu chuyện về kỹ thuật mới, mà còn về trách nhiệm của người thầy thuốc và nỗ lực để người bệnh Việt Nam tiếp cận tiến bộ y học ngay trong nước.
GS.TS Mai Trọng Khoa là chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực y học hạt nhân và ung bướu, từng giữ các cương vị quản lý quan trọng và được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ năm 2017. Ông tiếp tục đóng góp vào sự phát triển của y học hiện đại tại Việt Nam.



