Bác sĩ Jules Bordet: Người đặt nền móng cho vaccine ho gà và di sản miễn dịch học
Bác sĩ Jules Bordet, một nhà vi khuẩn học lỗi lạc, từng giữ chức giám đốc Viện Pasteur Brabant và giáo sư tại Đại học Tự do Brussels. Ông được vinh danh với giải Nobel Y học năm 1919 nhờ phát hiện các yếu tố huyết thanh có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, đóng góp to lớn cho sự phát triển của ngành miễn dịch học.
Tạo tiền đề cho vaccine ho gà
Vào cuối thế kỷ 19, bệnh ho gà là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em trên toàn cầu. Tuy nhiên, việc chẩn đoán bệnh thường chỉ dựa trên các triệu chứng như ho kéo dài, kèm theo tiếng rít và nôn mửa. Các nhà khoa học thời đó đã nỗ lực tìm kiếm nhưng vẫn chưa thể xác định được nguyên nhân chính xác gây bệnh.
Năm 1900, khi con gái 5 tháng tuổi của ông mắc bệnh ho gà, bác sĩ Jules Bordet đã quan sát thấy sự hiện diện của vi khuẩn trong dịch đờm, nhưng chưa thể phân lập chúng. Đến năm 1906, khi con trai ông cũng nhiễm bệnh, ông cùng với em rể Octave Gengou đã thành công trong việc phân lập vi khuẩn Bordetella pertussis bằng môi trường thạch máu Bordet-Gengou. Họ phát hiện ra rằng vi khuẩn này có dạng trực khuẩn nhỏ, hai đầu, không di động, phát triển mạnh trong môi trường thạch máu nhưng lại rất yếu và dễ chết dưới tác động của nhiệt độ cao, ánh sáng hoặc thuốc sát khuẩn.
Đây chính là bước ngoặt quan trọng giúp xác định nguyên nhân gây bệnh ho gà và đặt nền móng vững chắc cho việc phát triển vaccine phòng bệnh. Mặc dù phải đối mặt với nhiều phản đối và chỉ trích, nhưng nhờ những nỗ lực của Bordet và Gengou trong việc phân lập vi khuẩn và độc tố gây bệnh vào đầu thế kỷ XX, nền tảng cho vaccine ho gà đã được hình thành.
Phát triển và ứng dụng vaccine
Năm 1909, sau khi hai ông công bố nghiên cứu, các nhà khoa học về vaccine đã áp dụng những phát hiện này để lần lượt sản xuất các vaccine ho gà từ vi khuẩn B. pertussis toàn tế bào đã bị bất hoạt. Những vaccine này sau đó được đưa vào chương trình tiêm chủng tại nhiều quốc gia như Bỉ, Đan Mạch, Mỹ và một số nước ở Bắc Phi. Các nghiên cứu tiếp theo, như của hai nhà khoa học người Mỹ Kendrick và Eldering vào năm 1949, đều dựa trên tiền đề phân lập vi khuẩn của bác sĩ Bordet.
Những đóng góp khác trong miễn dịch học
Những đóng góp của bác sĩ Jules Bordet không chỉ giới hạn ở việc phát hiện vi khuẩn ho gà. Ông cùng với Octave Gengou còn nghiên cứu về hệ thống bổ thể, tạo ra huyết thanh miễn dịch có khả năng tiêu diệt vi khuẩn truyền nhiễm và hỗ trợ chẩn đoán bệnh thông qua liệu pháp huyết thanh. Huyết thanh này đã được thử nghiệm trên nhiều loài động vật, cho thấy hiệu quả trong việc ngăn ngừa đông máu và chống lại các vi khuẩn nguy hiểm như dịch hạch, bệnh than, thương hàn, nhiễm khuẩn tiết niệu, tả lợn và trâu bò.
Phát hiện này sau đó đã được ứng dụng rộng rãi trong xét nghiệm chẩn đoán bệnh giang mai và kiểm soát dịch tả ở gia súc vào đầu thế kỷ XX. Ngoài ra, Bordet còn là người đầu tiên chứng minh rằng sữa non và sữa mẹ chứa lysozyme, một enzyme kháng khuẩn tự nhiên, giúp tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của vi khuẩn.
Di sản và cuối đời
Vào những năm cuối đời, bác sĩ Jules Bordet sống tại Brussels, Bỉ. Ông qua đời vào ngày 6 tháng 4 năm 1961, hưởng thọ 90 tuổi, và được an táng tại nghĩa trang Ixelles. Giới chuyên môn đã ghi nhận ông là "người Pasteur cuối cùng của thời kỳ vàng son", bởi vì ông đã dành cả sự nghiệp của mình cho nghiên cứu vi sinh và miễn dịch học.
Dù đã nghỉ hưu, ông vẫn tiếp tục tham gia vào các hoạt động khoa học và được kính trọng sâu sắc trong cộng đồng y học quốc tế. Di sản mà ông để lại không chỉ là những phát hiện đột phá mà còn là nền tảng quan trọng cho miễn dịch học hiện đại và sự phát triển của các vaccine phòng bệnh truyền nhiễm, góp phần cứu sống hàng triệu người trên toàn thế giới.



