Việt Nam đã chính thức đưa công nghệ lượng tử vào nhóm công nghệ chiến lược quốc gia, thể hiện quyết tâm của Đảng và Nhà nước trong việc thúc đẩy nghiên cứu, đào tạo nhân lực và từng bước làm chủ các công nghệ lõi. Bốn lĩnh vực chính được xác định gồm tính toán lượng tử, truyền thông lượng tử, mã hóa lượng tử và cảm biến lượng tử. Công nghệ này được kỳ vọng tạo ra bước nhảy vọt về xử lý dữ liệu, đồng thời tăng cường năng lực bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu và hạ tầng số quốc gia. Ngoài ra, cảm biến lượng tử với độ chính xác cao mở ra tiềm năng lớn trong dẫn đường, trắc địa, nghiên cứu tài nguyên, biển đảo và quốc phòng.
Thách thức nhân lực và nền tảng STEM
Dù mang ý nghĩa chiến lược, phát triển công nghệ lượng tử hiện nay đối mặt với nhiều khó khăn. Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Ái Việt, Viện trưởng Viện Công nghệ và Giáo dục Trí tuệ mới Tạo sinh (IGNITE), thành viên Hội đồng Tư vấn quốc gia về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, thách thức lớn nhất là nền tảng STEM của sinh viên và kỹ sư trẻ còn hạn chế. Việc cắt giảm các nội dung khoa học cơ bản như toán học, vật lý trong nhiều năm đã khiến năng lực nghiên cứu và sáng tạo công nghệ chưa được chú trọng đúng mức. Ông nhấn mạnh: "Công nghệ lượng tử vốn là lĩnh vực có độ phức tạp rất cao, nhưng phương pháp giảng dạy hiện nay thiếu đổi mới, chưa tạo được hứng thú và khả năng tiếp cận rộng rãi cho người học." Dù Việt Nam có nhiều nhà khoa học giỏi về nghiên cứu cơ bản, nhưng do lĩnh vực này ít gắn với ứng dụng thực tiễn trong thời gian dài, khoảng cách giữa khoa học cơ bản và công nghệ vẫn còn khá lớn.
Cơ chế quản lý và đầu tư dài hạn
Từ góc độ quản lý, Giáo sư, Tiến sĩ Trần Hồng Thái, Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, cho biết: "Công nghệ lượng tử là lĩnh vực công nghệ sâu, có chu kỳ đầu tư dài, rủi ro cao nhưng mang ý nghĩa chiến lược đặc biệt quan trọng. Vì vậy, không thể áp dụng nguyên trạng cơ chế quản lý khoa học truyền thống vốn thiên về ngắn hạn, chia nhỏ nguồn lực và đánh giá chủ yếu dựa trên số lượng công bố khoa học." Ông nhấn mạnh cần cơ chế quản trị chấp nhận rủi ro có kiểm soát và phân biệt rõ giữa thất bại khoa học trung thực với lãng phí hay hình thức. Nếu không có hành lang pháp lý phù hợp, các nhà khoa học sẽ khó dám theo đuổi những bài toán lớn và phức tạp.
Hợp tác công-tư và hệ sinh thái
Giáo sư Trần Hồng Thái cũng nhấn mạnh đầu tư cho con người quan trọng không kém đầu tư cho thiết bị. Một phòng thí nghiệm hiện đại sẽ khó phát huy hiệu quả nếu thiếu đội ngũ chuyên gia trình độ cao. Doanh nghiệp cần tham gia ngay từ giai đoạn nghiên cứu, thử nghiệm đến thương mại hóa công nghệ, thay vì chỉ đóng vai trò ứng dụng cuối cùng. Ông đề xuất thúc đẩy cơ chế đồng tài trợ công-tư với sự tham gia của các doanh nghiệp trong lĩnh vực viễn thông, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và quốc phòng như Viettel, VNPT hay FPT để từng bước hình thành hệ sinh thái công nghệ lượng tử của Việt Nam.
Khoảng trống ứng dụng và lợi thế tiềm năng
Thực tế cho thấy, Việt Nam hiện còn nhiều “khoảng trống ứng dụng” trong các lĩnh vực kinh tế-xã hội, an ninh và quốc phòng. Đây không chỉ là thách thức mà còn có thể trở thành lợi thế để phát triển công nghệ lượng tử, thậm chí thu hút các nhà khoa học giỏi trên thế giới. Theo Phó Giáo sư Nguyễn Ái Việt, Việt Nam cần mạnh dạn thử nghiệm công nghệ lượng tử trong các lĩnh vực như an ninh quốc phòng, logistics, viễn thông, truyền thông hay kinh tế tuần hoàn, bởi công nghệ chỉ phát triển khi gắn với nhu cầu ứng dụng thực tiễn. Ông nhấn mạnh: "Chúng ta phải khai thác được “mỏ tri thức” khoa học cơ bản để nâng cao năng lực đội ngũ kỹ sư hiện có, đồng thời tập trung đào tạo những nhà công nghệ xuất sắc có khả năng dẫn dắt chiến lược phát triển lượng tử trong nhiều thập kỷ tới."
Đề xuất Trung tâm Công nghệ Lượng tử Quốc gia
Để xây dựng nguồn nhân lực cho chiến lược công nghệ lượng tử, Giáo sư Trần Hồng Thái cho biết Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đề xuất xây dựng Trung tâm Công nghệ Lượng tử Quốc gia Việt Nam theo mô hình “hub-and-node”, với trung tâm hạt nhân kết nối các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và các đơn vị quốc phòng-an ninh nhằm hình thành hạ tầng nghiên cứu dùng chung và phát huy thế mạnh của từng đơn vị. Với nền tảng về vật lý, khoa học vật liệu, quang tử, toán học và công nghệ thông tin, Viện Hàn lâm tập trung xây dựng các phòng thí nghiệm trọng điểm về cảm biến lượng tử, truyền thông lượng tử và mô phỏng lượng tử, đồng thời tăng cường phối hợp với các bộ, ngành, trường đại học và doanh nghiệp để đưa nghiên cứu gắn với nhu cầu ứng dụng thực tiễn.
Dù là lĩnh vực công nghệ rất khó, công nghệ lượng tử vẫn nằm trong khả năng tiếp cận của Việt Nam nếu có định hướng đúng, cơ chế phù hợp và sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp cùng cộng đồng khoa học trong và ngoài nước.



