Nữ khoa học đưa nghiên cứu ra thị trường: Còn nhiều rào cản cần tháo gỡ
Nữ khoa học đưa nghiên cứu ra thị trường: Còn nhiều rào cản

Ngày 10/6, tại Hà Nội, Hội Nữ trí thức Việt Nam phối hợp với Cơ quan Liên hợp quốc về bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ (UN Women) tại Việt Nam đã tổ chức hội thảo quốc tế với chủ đề “Nữ khoa học hướng tới thị trường: Xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ nữ khoa học trong nền kinh tế xanh và kinh tế số”. Sự kiện thu hút hơn 180 đại biểu từ các cơ quan quản lý nhà nước, trường đại học, viện nghiên cứu, mạng lưới nữ trí thức, cộng đồng doanh nghiệp, quỹ đầu tư, đối tác phát triển và tổ chức quốc tế.

Thực trạng đáng lo ngại

Mặc dù phụ nữ chiếm tới 46% lực lượng nghiên cứu và phát triển (R&D) của Việt Nam, nhưng nhiều kết quả nghiên cứu do phụ nữ dẫn dắt vẫn gặp khó khăn trong quá trình thương mại hóa. Tỷ lệ phụ nữ làm chủ nhiệm các nhiệm vụ khoa học và công nghệ chỉ đạt 25,5%, trong khi tỷ lệ phụ nữ được cấp bằng sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp và giống cây trồng chỉ dao động từ 13-20%.

Trên thế giới, khoảng cách giữa nghiên cứu và thương mại hóa thường được gọi là “Thung lũng chết” (Valley of Death) – giai đoạn mà nhiều sáng kiến đầy tiềm năng không thể phát triển thành sản phẩm hoặc giải pháp thương mại. Đối với các nhà khoa học nữ, khoảng cách này thường rộng hơn do các rào cản giới trong tiếp cận tài chính, cơ hội lãnh đạo, mạng lưới nghề nghiệp và gánh nặng công việc chăm sóc không được trả công.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Vai trò quan trọng của nữ khoa học

Giáo sư, Tiến sĩ Lê Thị Hợp, Chủ tịch Hội Nữ trí thức Việt Nam, nhấn mạnh: Trong bối cảnh đất nước quyết tâm triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW cùng Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo, đội ngũ nữ khoa học giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Với gần một nửa lực lượng R&D cả nước, các nhà khoa học nữ không chỉ tạo ra tri thức mới mà còn đóng góp tích cực vào giải quyết các thách thức về môi trường, xã hội và phát triển bền vững.

Tuy nhiên, hành trình đưa kết quả nghiên cứu từ phòng thí nghiệm đến thị trường của các nhà khoa học nữ vẫn còn nhiều rào cản. Nhiều công trình có giá trị chưa được thương mại hóa hiệu quả do thiếu nguồn lực tài chính, mạng lưới kết nối, dịch vụ hỗ trợ kinh doanh, bảo hộ sở hữu trí tuệ và cơ hội tiếp cận thị trường.

Giải pháp từ hệ sinh thái hỗ trợ

Giáo sư Lê Thị Hợp cho rằng, việc xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ nữ khoa học toàn diện, đáp ứng giới và gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu – đổi mới – doanh nghiệp và thị trường là yêu cầu cấp thiết. Hệ sinh thái đó cần được thiết kế như một chuỗi liên kết thông suốt, tạo điều kiện để kết quả nghiên cứu chuyển hóa thành sản phẩm, công nghệ, dịch vụ và mô hình kinh doanh có giá trị cho xã hội.

Các nữ trí thức và nhà khoa học Việt Nam sở hữu nhiều phẩm chất quý báu như sự tận tâm, kiên trì, tinh thần trách nhiệm, khả năng sáng tạo cùng sự nhạy cảm với các vấn đề xã hội và phát triển bền vững. Đây là lợi thế đặc biệt để đóng góp vào phát triển kinh tế xanh, kinh tế số và đổi mới sáng tạo lấy con người làm trung tâm.

Kinh nghiệm quốc tế

Các kinh nghiệm quốc tế được chia sẻ từ Canada, Phần Lan, Hàn Quốc, Vương quốc Anh, Australia và Colombia cho thấy, những hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thành công đều có cơ chế kết nối hiệu quả giữa nhà khoa học, trường đại học, doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan hoạch định chính sách.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Kiến nghị từ các chuyên gia

Tiến sĩ khoa học Phan Xuân Dũng, Chủ tịch Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam, nhấn mạnh: Để giải phóng sức sáng tạo và đưa sản phẩm của các nhà nữ khoa học ra thị trường, cần một hệ sinh thái tích hợp và có đáp ứng giới, bao gồm:

  • Sự đồng bộ về chính sách: Tạo hành lang pháp lý thông thoáng, ưu tiên và khuyến khích các nghiên cứu do phụ nữ chủ trì, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế xanh và kinh tế số.
  • Cơ chế tài chính đột phá: Hình thành các quỹ hỗ trợ, thúc đẩy hợp tác công-tư (PPP) để bảo đảm nguồn vốn cho các giai đoạn thử nghiệm và thương mại hóa.
  • Sự thấu hiểu và sẻ chia: Xây dựng các mô hình quan tâm tới “kinh tế chăm sóc”, giúp giảm tải gánh nặng gia đình để các nhà khoa học nữ an tâm cống hiến.

Bà Caroline Nyamayemombe, Trưởng đại diện UN Women tại Việt Nam, khẳng định: “Bình đẳng giới không chỉ là một yêu cầu về công bằng xã hội mà còn là một yêu cầu về phát triển kinh tế. Hãy cùng chung tay xây dựng một hệ sinh thái nơi không một tài năng nào bị lãng phí, không một sáng kiến nào bị bỏ lại phía sau, và mọi nhà khoa học nữ đều có cơ hội đóng góp trọn vẹn cho tương lai xanh và số của Việt Nam.”

Bà Caroline Nyamayemombe bày tỏ niềm tự hào khi UN Women hỗ trợ sáng kiến “Đưa các nữ khoa học ra thị trường”, coi đây là khoản đầu tư cho tương lai đổi mới sáng tạo của Việt Nam, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu của Nghị quyết 57 và Nghị quyết 68 thành những giải pháp thực tiễn, giải quyết các thách thức đặc thù mà phụ nữ trong ngành khoa học đang đối mặt.