Vua Tự Đức và nỗi vô vọng trước sự xâm lăng của thực dân Pháp
Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp dưới thời vua Tự Đức là một giai đoạn đầy biến động và đau thương trong lịch sử dân tộc. Mặc dù tướng Nguyễn Tri Phương ban đầu đã cầm chân được quân Pháp tại Đà Nẵng, nhưng chiến lược thay đổi của đối phương khi tấn công vào Gia Định vào tháng 2 năm 1859 đã khiến triều đình Huế rơi vào thế bối rối. Sự thất thủ của thành Chí Hòa vào tháng 2 năm 1861 mở đường cho hàng loạt cuộc tấn công của Pháp, lần lượt chiếm đóng Biên Hòa, Mỹ Tho và Vĩnh Long. Cùng lúc đó, cuộc nổi dậy của Tạ Văn Phụng ở Bắc Kỳ càng làm tình hình thêm phần rối ren.
Những hòa ước đau lòng và sự hy sinh của các đại thần
Trước tình thế nguy ngập, vua Tự Đức buộc phải nghị hòa với Pháp. Hòa ước Nhâm Tuất được ký kết vào ngày 5 tháng 6 năm 1862, chính thức thừa nhận việc mất ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ. Mặc dù nhà vua khiển trách chánh sứ Phan Thanh Giản là "tội nhân của muôn đời", ông vẫn đành phê chuẩn hòa ước trong nỗi đau xót. Trong nỗ lực tuyệt vọng nhằm chuộc lại ba tỉnh đã mất, Phan Thanh Giản được phái sang Paris và Madrid, dẫn đến việc ký kết Hòa ước Aubaret vào năm 1864. Tuy nhiên, hy vọng này nhanh chóng tan vỡ khi Pháp từ chối phê chuẩn, biến hòa ước thành vô hiệu.
Sự thất vọng của Tự Đức càng thêm sâu sắc khi Pháp tiếp tục chiếm luôn ba tỉnh miền Tây vào năm 1867, dẫn đến bi kịch Phan Thanh Giản tự tử. Những hành động ngỗ ngược của tên lái buôn Jean Dupuis ở Hà Nội càng phơi bày sự bạc nhược của triều đình Huế. Năm 1873, Hà Nội bị đánh chiếm, tướng Nguyễn Tri Phương hy sinh anh dũng, để lại một vết thương lòng sâu sắc cho cả dân tộc.
Sự tự vấn và nỗi day dứt của một vị vua
Từ thất vọng, vua Tự Đức dần rơi vào trạng thái vô vọng. Triều đình Huế chưa từng hoạch định một chiến lược lâu dài để đối đầu với giặc ngoại xâm. Chính nhà vua đã thú nhận là không có được "một trù hoạch giỏi hay". Ông tự hỏi: Mất đất và dân Nam Kỳ thì lấy gì để bảo tồn Trung và Bắc Kỳ? Các điều kiện canh tân đất nước cũng không có cơ sở kinh tế để thực hiện. Các đại thần trung thành như Phan Thanh Giản, Nguyễn Tri Phương lần lượt mất theo đất và thành trì.
Mặc dù Hà Nội và các tỉnh Bắc Kỳ được trả lại sau cái chết bất ngờ của Francis Garnier, nhưng cái giá phải trả là Hòa ước Giáp Tuất năm 1874, thừa nhận Nam Kỳ vĩnh viễn thuộc Pháp và Việt Nam mất quyền chủ động ngoại giao. Tự Đức nhận ra rằng việc thu hồi lãnh thổ không phải do thế và lực của ta, mà chỉ là sự sắp đặt của kẻ thù.
Lời tự biếm và sự thức tỉnh lịch sử
Trong nỗi vô vọng cùng cực, vua Tự Đức đã ban bố dụ Tự biếm, một văn bản hiếm có trong lịch sử phong kiến. Ông viết: "Gắng gượng theo mưu kế của người lão thành, mất cả đất đai và dân chúng sáu tỉnh Nam Kỳ để cầu cho khỏi việc chiến tranh và được an thiên hạ. Cơ nghiệp sáng lập và giữ gìn hơn hai trăm năm, nhất đán bỏ mất, thực là tội của tiểu tử này không thể nói xiết." Chỉ hai năm sau Hòa ước 1874, nhà vua thành khẩn bày tỏ tội lỗi của mình và nỗi vô vọng trong việc thu hồi đất đai đã mất.
Khó có một vị quân vương đang tại vị nào lại tự kết tội mình một cách chân thành và can đảm đến thế. Trong những năm tháng cuối đời, Tự Đức sống trong nỗi hổ thẹn giày vò: "Trông lên cúi xuống, sống đã không mặt mũi nào, chết cũng không thể nhắm mắt". Ông thậm chí yêu cầu không được đặt tên thụy sau khi băng hà, vì xem mình là kẻ có tội. Những ai vội kết tội nhà vua là bán nước có lẽ cần suy ngẫm lại. Một người vì quyền lợi riêng không thể có những day dứt tinh thần sâu sắc và lời tự thú đầy thành khẩn như vậy.
Cùng với nỗi vô vọng, vua Tự Đức đã tự mình tổng kết cuộc đời làm vua ngay khi Bắc Kỳ và Trung Kỳ chưa bị thôn tính hoàn toàn, để lại một bài học lịch sử đầy xót xa về sự yếu kém của một triều đại phong kiến trước làn sóng xâm lăng của chủ nghĩa thực dân.



