Trong quá trình tham gia thực hiện chức năng lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước, Tiến sĩ Trần Văn Khải, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội, đại biểu Quốc hội khóa XV và XVI, đã có những chia sẻ sâu sắc về vai trò của hệ thống nghị quyết trong giai đoạn sau Đại hội XIV. Ông nhấn mạnh rằng các nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chính phủ không còn chỉ đơn thuần là công cụ “định hướng chung”, mà đã trở thành một kiến trúc điều hành phát triển có tính tầng bậc rõ rệt. Cụ thể, Đại hội XIV xác lập tầm nhìn và mô hình tăng trưởng mới; các nghị quyết như 57-NQ/TW, 59-NQ/TW, 66-NQ/TW, 68-NQ/TW, 70-NQ/TW, 71-NQ/TW, 72-NQ/TW, 73-NQ/TW được xem là những nghị quyết trụ cột. Trong đó, Nghị quyết 70-NQ/TW bổ sung trụ cột năng lượng, Nghị quyết 79-NQ/TW tái định vị kinh tế nhà nước, và Nghị quyết 214/NQ-CP đưa các định hướng lớn vào tổ chức thực hiện thông qua dữ liệu, nền tảng số, cơ chế phối hợp và lịch trình hành động cụ thể. Ông Khải cho rằng đây là sự chuyển đổi từ “có chủ trương đúng” sang “có cả thiết kế thi hành”.
Điểm mới của Nghị quyết Đại hội XIV
Theo ông, điểm mới nổi bật của Nghị quyết Đại hội XIV là xác lập mô hình tăng trưởng mới, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia làm động lực chính. Đồng thời, nghị quyết khẳng định kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng nhất” và nhấn mạnh vai trò kiến tạo phát triển của hệ thống chính trị. Tuy nhiên, Nghị quyết Đại hội XIV cũng thẳng thắn chỉ ra rằng công tác tổ chức thực hiện nghị quyết, chính sách và pháp luật “vẫn chưa bắt kịp yêu cầu phát triển bứt phá”. Đây chính là logic nối tiếp giữa các nghị quyết từ Nghị quyết 13-NQ/TW, 10-NQ/TW, 52-NQ/TW, 57-NQ/TW, 59-NQ/TW, 68-NQ/TW, 70-NQ/TW, 79-NQ/TW đến Nghị quyết 214/NQ-CP: từ mở đường tư duy, hợp thức hóa động lực mới, đến xây nền thể chế và rút ngắn khoảng cách từ quyết sách tới kết quả phát triển.
Vai trò định hướng và các bước ngoặt quyết sách
Phóng viên đã có cuộc trao đổi chi tiết với Tiến sĩ Trần Văn Khải nhằm làm rõ hơn những điểm mới, những yêu cầu đặt ra cũng như các giải pháp để hiện thực hóa các nghị quyết trong thực tiễn phát triển đất nước. Khi được hỏi về vai trò đặc biệt quan trọng của các nghị quyết lớn, ông Khải cho biết nghị quyết lớn có ba giá trị đặc biệt: thứ nhất, là công cụ xác lập ưu tiên chiến lược ở tầm quốc gia, giúp toàn hệ thống chính trị nhìn cùng một hướng; thứ hai, tạo cơ sở chính trị để chuyển hóa thành chương trình lập pháp, hành động của Chính phủ, cơ chế phân bổ nguồn lực và hệ thống kiểm tra giám sát; thứ ba, làm chức năng “giữ nhịp cải cách” trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng. Ông nhấn mạnh rằng các trụ cột gần đây như Nghị quyết 57-NQ/TW, 59-NQ/TW, 66-NQ/TW, 68-NQ/TW, 79-NQ/TW vận hành như một gói cải cách tổng thể về khoa học-công nghệ, hội nhập, thể chế pháp luật và khu vực tư nhân, kinh tế nhà nước. Cách tiếp cận này phù hợp với kết luận của Ngân hàng Thế giới rằng tiến bộ thể chế không chỉ là ban hành luật mới, mà phải có tổ chức đủ năng lực, hệ thống đủ mạnh và động lực thực thi đủ đúng.
Bước ngoặt của Nghị quyết 10-NQ/TW và 13-NQ/TW
Nhìn lại các mốc như Nghị quyết 10-NQ/TW và 13-NQ/TW, ông Khải cho rằng yếu tố tạo nên tính “bước ngoặt” không nằm ở câu chữ mạnh, mà ở chỗ nghị quyết nhận diện đúng điểm nghẽn lịch sử và dám thay đổi cách nhìn về động lực phát triển. Với Nghị quyết 13-NQ/TW năm 1988, bước ngoặt là chuyển tư duy đối ngoại từ thế bị bao vây, đối đầu sang mở rộng quan hệ, đa phương hóa, đa dạng hóa, đặt lợi ích cao nhất là giữ vững hòa bình để tập trung xây dựng và phát triển kinh tế. Từ nền tảng đó, Việt Nam đi từ bị cô lập sang thiết lập quan hệ ngoại giao với 194 nước, có 34 quan hệ đối tác chiến lược và toàn diện, tham gia hơn 70 tổ chức khu vực và quốc tế. Với Nghị quyết 10-NQ/TW năm 2017, bước ngoặt là hợp thức hóa mạnh mẽ hơn vị thế của kinh tế tư nhân như một động lực quan trọng, tạo “đòn bẩy nhận thức” và “đòn bẩy pháp lý” cho doanh nghiệp đầu tư dài hạn, đổi mới sáng tạo. Nói ngắn gọn, Nghị quyết 13-NQ/TW mở không gian phát triển ra bên ngoài; Nghị quyết 10 mở không gian phát triển từ bên trong.
Từ Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến mô hình tăng trưởng mới
Với Nghị quyết 52-NQ/TW, lần đầu tiên Việt Nam đặt chuyển đổi số và công nghệ vào chiến lược quốc gia. Ông Khải đánh giá điểm cốt lõi của nghị quyết này là chuyển công nghệ từ vị trí “công cụ hỗ trợ” lên vị trí “biến số chiến lược” trong tư duy phát triển. Trước đó, cải cách chủ yếu nhấn mạnh mở cửa, hoàn thiện thể chế thị trường, cải thiện môi trường đầu tư. Nghị quyết 52-NQ/TW bổ sung một tầng tư duy mới: nếu không chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nền kinh tế dễ rơi vào bẫy gia công, năng suất thấp và lệ thuộc công nghệ. Các mục tiêu số hóa được đặt ra rõ ràng, như kinh tế số đạt khoảng 20% GDP vào năm 2025 và hơn 30% GDP vào năm 2030. Đây là thay đổi căn bản: tăng trưởng không chỉ đến từ vốn, lao động và mở rộng thị trường, mà phải đến từ dữ liệu, nền tảng số, năng lực công nghệ và mô hình kinh doanh mới.
Nghị quyết 57-NQ/TW và yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng
Đến Nghị quyết 57-NQ/TW, khi khoa học – công nghệ được xác định là động lực trung tâm, ông Khải cho rằng nghị quyết này đẩy tư duy lên một nấc mới: không chỉ “chủ động tham gia” mà phải “đột phá phát triển”, coi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là “đột phá quan trọng hàng đầu”. Yêu cầu chuyển mô hình tăng trưởng từ dựa nhiều vào vốn, lao động rẻ và mở rộng quy mô sang mô hình dựa vào năng suất, tri thức, công nghệ và quản trị hiện đại. Nghị quyết 57-NQ/TW đặt các chỉ tiêu cụ thể: đóng góp của TFP vào tăng trưởng trên 55%; chi R&D đạt 2% GDP, trong đó khu vực xã hội chiếm hơn 60%; quy mô kinh tế số đạt tối thiểu 30% GDP vào năm 2030 và 50% GDP vào năm 2045. Tư duy thể chế cũng đổi mạnh: người dân và doanh nghiệp là trung tâm, nhà khoa học là nhân tố then chốt, Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt; thể chế phải đi trước một bước và loại bỏ tư duy “không quản được thì cấm”.
Nghị quyết 214/NQ-CP và cơ chế đồng hành công-tư-dữ liệu
Với Nghị quyết 214/NQ-CP, việc thúc đẩy cơ chế doanh nghiệp công nghệ “đồng hành” cùng khu vực công có thể tạo ra thay đổi lớn trong cách triển khai các dự án công nghệ. Ông Khải nhận định tác động lớn nhất là thay đổi phương thức triển khai từ kiểu “cơ quan nhà nước tự làm-chia nhỏ-mua sắm phân tán” sang kiểu “thiết kế chung-chuẩn hóa chung-huy động doanh nghiệp đồng hành-triển khai theo kiến trúc dữ liệu thống nhất”. Nghị quyết yêu cầu các bộ, ngành, địa phương phối hợp với Bộ Công an và các doanh nghiệp đồng hành để xây dựng chiến lược dữ liệu, chiến lược chuyển đổi số; rà soát toàn bộ hệ thống cơ sở dữ liệu; số hóa, chuẩn hóa, đồng bộ về Trung tâm dữ liệu quốc gia; đồng thời ưu tiên hoàn thành các cơ sở dữ liệu phục vụ cải cách thủ tục hành chính. Phụ lục kèm theo nghị quyết liệt kê danh mục 330 cơ sở dữ liệu quốc gia và chuyên ngành, cùng danh sách doanh nghiệp đồng hành cho 23 nhóm cơ quan. Điều này cho thấy Nhà nước đang chuyển từ đặt mua sản phẩm rời rạc sang tổ chức một “hệ sinh thái triển khai” có cộng tác kỹ thuật, trách nhiệm rõ và chuẩn dùng chung.
Khả năng rút ngắn khoảng cách từ chính sách đến thực thi
Đánh giá về khả năng Nghị quyết 214/NQ-CP góp phần rút ngắn khoảng cách từ chính sách đến thực thi, ông Khải cho rằng văn bản này có tiềm năng rất lớn vì đã đi vào bốn “điểm chạm” thiết yếu: kiến trúc, tiêu chuẩn, nguồn lực và trách nhiệm. Nghị quyết yêu cầu hoàn thiện kiến trúc dữ liệu quốc gia, từ điển dữ liệu dùng chung, quy định kết nối-chia sẻ bắt buộc; gắn trách nhiệm người đứng đầu với kết quả; xác định mốc thời gian ngắn cho từng hạng mục; mở đường cho hợp tác công tư và cơ chế ưu tiên đặt hàng, chỉ định thầu. Tuy nhiên, để nghị quyết thực sự phát huy hiệu lực, cần xử lý các điểm nghẽn như phối hợp liên cơ quan yếu, thực thi chưa đồng đều, năng lực công vụ và động cơ thực thi còn hạn chế. Nghị quyết 214/NQ-CP đã tạo ra thiết kế tốt hơn cho thi hành, nhưng để thu hẹp khoảng cách chính sách-thực thi bền vững, cần có kỷ luật thời hạn, minh bạch dữ liệu, phân cấp đi đôi với kiểm tra và cơ chế bảo vệ người dám làm đúng pháp luật.
Từ cởi trói đến kiến tạo phát triển
Nhìn tổng thể từ các nghị quyết năm 1988 đến nay, ông Khải nhận thấy tư duy điều hành đã chuyển dịch qua ba nấc. Nấc thứ nhất là “cởi trói”: tháo gỡ những ràng buộc tư duy và thể chế kìm hãm phát triển, điển hình là Nghị quyết 13-NQ/TW năm 1988. Nấc thứ hai là “mở đường và hợp thức hóa động lực mới”: kinh tế tư nhân được nhìn nhận ngày càng đầy đủ hơn, hội nhập đi từ kinh tế sang toàn diện, công nghệ đi từ công cụ ứng dụng sang chiến lược quốc gia. Nấc thứ ba là “kiến tạo phát triển”: Nhà nước chủ động thiết kế luật chơi, hạ tầng, dữ liệu, nền tảng và cơ chế huy động nguồn lực xã hội. Đại hội XIV kết tinh bước chuyển này khi xác lập mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số; Nghị quyết 59 chuyển hội nhập từ “tiếp nhận” sang “đóng góp”; Nghị quyết 70 yêu cầu năng lượng đi trước một bước; Nghị quyết 79-NQ/TW yêu cầu kinh tế nhà nước tiên phong kiến tạo, mở đường, dẫn dắt; Nghị quyết 214/NQ-CP đưa tư duy đó vào hạ tầng dữ liệu và quy trình thi hành.
Vai trò của chính sách trong tạo động lực tăng trưởng
Ông Khải cho rằng vai trò của chính sách hiện nay đang chuyển từ “cho phép phát triển” sang “tạo lập thị trường, định hình kỳ vọng và chia sẻ rủi ro phát triển”. Trong giai đoạn trước, thành công chính sách thường được đo bằng số rào cản được bỏ đi. Hiện nay, trong các lĩnh vực như bán dẫn, dữ liệu, AI, năng lượng, đổi mới sáng tạo, chỉ bỏ rào cản là chưa đủ; Nhà nước còn phải đặt chuẩn, tạo hạ tầng, mở đường vốn, đặt hàng đổi mới sáng tạo, khuyến khích hình thành doanh nghiệp chiến lược, điều phối giữa trung ương-địa phương-doanh nghiệp-viện trường. Nghị quyết 57-NQ/TW là thí dụ điển hình khi đặt doanh nghiệp và người dân ở trung tâm nhưng xác định Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt; Nghị quyết 79-NQ/TW tiếp tục phát triển tư duy đó khi yêu cầu kinh tế nhà nước không bao cấp tràn lan mà phải kích hoạt, dẫn dắt nguồn lực xã hội; Nghị quyết 214/NQ-CP cụ thể hóa bằng cơ chế doanh nghiệp đồng hành, chuẩn dữ liệu dùng chung và ưu tiên đầu tư cho các cơ sở dữ liệu phục vụ thủ tục hành chính.
Điểm nghẽn thực thi và khuyến nghị cho giai đoạn tới
Từ thực tiễn, ông Khải chỉ ra rằng điểm nghẽn lớn nhất không còn nằm ở khâu nhận thức chiến lược, mà nằm ở chất lượng thể chế thực thi. Nghị quyết Đại hội XIV đã thẳng thắn nêu tình trạng tổ chức thực hiện chưa bắt kịp yêu cầu phát triển bứt phá. Các nghiên cứu của OECD và Ngân hàng Thế giới cũng cho thấy quản lý, điều phối và thực thi là ràng buộc xuyên suốt; pháp luật và thủ tục hành chính còn là gánh nặng; áp dụng luật thiếu nhất quán; cấu trúc điều phối phức tạp; động lực công vụ và năng lực phân tích tác động chính sách còn hạn chế. Trong lĩnh vực kinh tế tư nhân, gần 2/3 startup coi quy định kinh doanh là thách thức; năng suất khu vực tư nhân trong nước chỉ bằng khoảng một phần năm khu vực FDI. Trong lĩnh vực dữ liệu và số hóa, nếu không có chuẩn chung, cơ chế dùng chung và đầu mối chịu trách nhiệm, sẽ tái diễn tình trạng đầu tư phân tán, cơ sở dữ liệu cát cứ, làm chậm cải cách hành chính và tăng trưởng.
Sáu khuyến nghị cho các nghị quyết trong giai đoạn tới
Ông Khải đưa ra sáu khuyến nghị quan trọng. Một là, mọi nghị quyết lớn phải đi kèm ngay một “gói thể chế hóa” có thời hạn rõ: luật nào sửa, nghị định nào ban hành, cơ quan nào chịu trách nhiệm, nguồn lực nào đi theo. Hai là, thiết kế nghị quyết theo logic đầu ra thay vì chỉ theo logic nhiệm vụ, tức mỗi mục tiêu chiến lược phải quy về chỉ tiêu, dữ liệu đo lường và cơ chế giám sát công khai. Ba là, trong lĩnh vực công nghệ, mạnh dạn dùng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, đặt hàng công nghệ, mua sắm công đổi mới sáng tạo và hợp tác công-tư. Bốn là, có cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm khi hành động đúng thẩm quyền, đúng quy trình. Năm là, ưu tiên các ca sử dụng có tác động lớn, làm mẫu thành công trước rồi nhân rộng. Sáu là, coi dữ liệu và hạ tầng số công cộng là tài sản chiến lược quốc gia, như tinh thần của Nghị quyết 57-NQ/TW, 79-NQ/TW và 214/NQ-CP. Khi thể chế đi trước, doanh nghiệp được huy động đúng vai, dữ liệu được chuẩn hóa và trách nhiệm được cá thể hóa, nghị quyết sẽ không chỉ “đúng và trúng”, mà còn “đến được đích”.
Nhìn một cách hệ thống, chuỗi nghị quyết từ Nghị quyết 13 năm 1988 đến Đại hội XIV, Nghị quyết 57-NQ/TW, 59-NQ/TW, 68-NQ/TW, 70-NQ/TW, 79-NQ/TW và Nghị quyết 214/NQ-CP cho thấy một trục vận động rõ ràng của tư duy phát triển ở Việt Nam: từ phá bao vây để tồn tại và phát triển, sang giải phóng các động lực thị trường, rồi tiến tới kiến tạo mô hình tăng trưởng mới dựa trên thể chế hiện đại, khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo, dữ liệu và sự cộng hưởng giữa Nhà nước với doanh nghiệp. Trọng tâm của giai đoạn hiện nay không còn là tranh luận có nên đổi mới hay không, mà là làm sao để đổi mới đi vào đời sống với tốc độ nhanh hơn, quy mô lớn hơn và hiệu quả đo được. Đó chính là thông điệp xuyên suốt mà Đại hội XIV và các nghị quyết trụ cột gửi tới toàn hệ thống: muốn đi nhanh trong kỷ nguyên mới, phải nâng cấp đồng thời cả tư duy, thể chế, năng lực thực thi và hạ tầng phát triển.



